Chuyển đổi Yard sang Mét
yd → m
Chuyển đổi phổ biến
| Yard (yd) | Mét (m) |
|---|---|
| 0.1 yd | 0.09144 m |
| 0.5 yd | 0.4572 m |
| 1 yd | 0.9144 m |
| 2 yd | 1.8288 m |
| 5 yd | 4.572 m |
| 10 yd | 9.144 m |
| 15 yd | 13.716 m |
| 20 yd | 18.288 m |
| 25 yd | 22.86 m |
| 50 yd | 45.72 m |
| 100 yd | 91.44 m |
| 500 yd | 457.2 m |
| 1,000 yd | 914.4 m |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Yard sang Mét
Công thức
value × 0.9144
Chuyển đổi Yard (yd) sang Mét (m) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 yd = 0.9144 m. Nhân với 0.9144.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Yard và nhận tương đương Mét.
Yard và Mét đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.