Chuyển đổi Inch sang Xentimét
in → cm
Chuyển đổi phổ biến
| Inch (in) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 0.1 in | 0.254 cm |
| 0.5 in | 1.27 cm |
| 1 in | 2.54 cm |
| 2 in | 5.08 cm |
| 5 in | 12.7 cm |
| 10 in | 25.4 cm |
| 15 in | 38.1 cm |
| 20 in | 50.8 cm |
| 25 in | 63.5 cm |
| 50 in | 127 cm |
| 100 in | 254 cm |
| 500 in | 1,270 cm |
| 1,000 in | 2,540 cm |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Inch sang Xentimét
Công thức
value × 2.54
Chuyển đổi Inch (in) sang Xentimét (cm) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 in = 2.54 cm. Nhân với 2.54.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Inch và nhận tương đương Xentimét.
Inch và Xentimét đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.