Chuyển đổi Feet sang Kilômét
ft → km
Chuyển đổi phổ biến
| Feet (ft) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 0.1 ft | 3.0480e-5 km |
| 0.5 ft | 1.5240e-4 km |
| 1 ft | 3.0480e-4 km |
| 2 ft | 6.0960e-4 km |
| 5 ft | 1.5240e-3 km |
| 10 ft | 3.0480e-3 km |
| 15 ft | 4.5720e-3 km |
| 20 ft | 6.0960e-3 km |
| 25 ft | 7.6200e-3 km |
| 50 ft | 0.01524 km |
| 100 ft | 0.03048 km |
| 500 ft | 0.1524 km |
| 1,000 ft | 0.3048 km |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Feet sang Kilômét
Công thức
value × 0.0003048
Chuyển đổi Feet (ft) sang Kilômét (km) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 ft = 0.0003048 km. Nhân với 0.0003048.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Feet và nhận tương đương Kilômét.
Feet và Kilômét đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.