Chuyển đổi Inch sang Feet
in → ft
Chuyển đổi phổ biến
| Inch (in) | Feet (ft) |
|---|---|
| 0.1 in | 8.3333e-3 ft |
| 0.5 in | 0.04166665 ft |
| 1 in | 0.0833333 ft |
| 2 in | 0.1666666 ft |
| 5 in | 0.4166665 ft |
| 10 in | 0.833333 ft |
| 15 in | 1.2499995 ft |
| 20 in | 1.666666 ft |
| 25 in | 2.0833325 ft |
| 50 in | 4.166665 ft |
| 100 in | 8.33333 ft |
| 500 in | 41.66665 ft |
| 1,000 in | 83.3333 ft |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Inch sang Feet
Công thức
value × 0.0833333
Chuyển đổi Inch (in) sang Feet (ft) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 in = 0.0833333 ft. Nhân với 0.0833333.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Inch và nhận tương đương Feet.
Inch và Feet đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.