Chuyển đổi Inch sang Milimét
in → mm
Chuyển đổi phổ biến
| Inch (in) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 0.1 in | 2.54 mm |
| 0.5 in | 12.7 mm |
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 15 in | 381 mm |
| 20 in | 508 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
| 500 in | 12,700 mm |
| 1,000 in | 25,400 mm |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Inch sang Milimét
Công thức
value × 25.4
Chuyển đổi Inch (in) sang Milimét (mm) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 in = 25.4 mm. Nhân với 25.4.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Inch và nhận tương đương Milimét.
Inch và Milimét đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.