Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Xentimét sang Inch

cmin

Chuyển đổi phổ biến

Xentimét (cm)Inch (in)
0.1 cm0.0393701 in
0.5 cm0.1968505 in
1 cm0.393701 in
2 cm0.787402 in
5 cm1.968505 in
10 cm3.93701 in
15 cm5.905515 in
20 cm7.87402 in
25 cm9.842525 in
50 cm19.68505 in
100 cm39.3701 in
500 cm196.8505 in
1,000 cm393.701 in

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Xentimét sang Inch

Công thức

value × 0.393701

Chuyển đổi Xentimét (cm) sang Inch (in) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 cm = 0.393701 in. Nhân với 0.393701.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Xentimét và nhận tương đương Inch.

Xentimét và Inch đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp