Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Xentimét sang Dặm

cmmi

Chuyển đổi phổ biến

Xentimét (cm)Dặm (mi)
0.1 cm6.2137e-7 mi
0.5 cm3.1069e-6 mi
1 cm6.2137e-6 mi
2 cm1.2427e-5 mi
5 cm3.1069e-5 mi
10 cm6.2137e-5 mi
15 cm9.3206e-5 mi
20 cm1.2427e-4 mi
25 cm1.5534e-4 mi
50 cm3.1069e-4 mi
100 cm6.2137e-4 mi
500 cm3.1069e-3 mi
1,000 cm6.2137e-3 mi

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Xentimét sang Dặm

Công thức

value × 0.00000621371

Chuyển đổi Xentimét (cm) sang Dặm (mi) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 cm = 0.00000621371 mi. Nhân với 0.00000621371.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Xentimét và nhận tương đương Dặm.

Xentimét và Dặm đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp