Chuyển đổi Feet sang Inch
ft → in
Chuyển đổi phổ biến
| Feet (ft) | Inch (in) |
|---|---|
| 0.1 ft | 1.2 in |
| 0.5 ft | 6 in |
| 1 ft | 12 in |
| 2 ft | 24 in |
| 5 ft | 60 in |
| 10 ft | 120 in |
| 15 ft | 180 in |
| 20 ft | 240 in |
| 25 ft | 300 in |
| 50 ft | 600 in |
| 100 ft | 1,200 in |
| 500 ft | 6,000 in |
| 1,000 ft | 12,000 in |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Feet sang Inch
Công thức
value × 12
Chuyển đổi Feet (ft) sang Inch (in) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 ft = 12 in. Nhân với 12.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Feet và nhận tương đương Inch.
Feet và Inch đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.