Chuyển đổi Milimét sang Xentimét
mm → cm
Chuyển đổi phổ biến
| Milimét (mm) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 0.1 mm | 0.01 cm |
| 0.5 mm | 0.05 cm |
| 1 mm | 0.1 cm |
| 2 mm | 0.2 cm |
| 5 mm | 0.5 cm |
| 10 mm | 1 cm |
| 15 mm | 1.5 cm |
| 20 mm | 2 cm |
| 25 mm | 2.5 cm |
| 50 mm | 5 cm |
| 100 mm | 10 cm |
| 500 mm | 50 cm |
| 1,000 mm | 100 cm |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Milimét sang Xentimét
Công thức
value × 0.1
Chuyển đổi Milimét (mm) sang Xentimét (cm) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 mm = 0.1 cm. Nhân với 0.1.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Milimét và nhận tương đương Xentimét.
Milimét và Xentimét đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.