Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Xentimét sang Feet

cmft

Chuyển đổi phổ biến

Xentimét (cm)Feet (ft)
0.1 cm3.2808e-3 ft
0.5 cm0.0164042 ft
1 cm0.0328084 ft
2 cm0.0656168 ft
5 cm0.164042 ft
10 cm0.328084 ft
15 cm0.492126 ft
20 cm0.656168 ft
25 cm0.82021 ft
50 cm1.64042 ft
100 cm3.28084 ft
500 cm16.4042 ft
1,000 cm32.8084 ft

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Xentimét sang Feet

Công thức

value × 0.0328084

Chuyển đổi Xentimét (cm) sang Feet (ft) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 cm = 0.0328084 ft. Nhân với 0.0328084.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Xentimét và nhận tương đương Feet.

Xentimét và Feet đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp