Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Feet sang Dặm

ftmi

Chuyển đổi phổ biến

Feet (ft)Dặm (mi)
0.1 ft1.8939e-5 mi
0.5 ft9.4697e-5 mi
1 ft1.8939e-4 mi
2 ft3.7879e-4 mi
5 ft9.4697e-4 mi
10 ft1.8939e-3 mi
15 ft2.8409e-3 mi
20 ft3.7879e-3 mi
25 ft4.7349e-3 mi
50 ft9.4697e-3 mi
100 ft0.0189394 mi
500 ft0.094697 mi
1,000 ft0.189394 mi

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Feet sang Dặm

Công thức

value × 0.000189394

Chuyển đổi Feet (ft) sang Dặm (mi) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 ft = 0.000189394 mi. Nhân với 0.000189394.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Feet và nhận tương đương Dặm.

Feet và Dặm đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp