Chuyển đổi Mét sang Yard
m → yd
Chuyển đổi phổ biến
| Mét (m) | Yard (yd) |
|---|---|
| 0.1 m | 0.109361 yd |
| 0.5 m | 0.546805 yd |
| 1 m | 1.09361 yd |
| 2 m | 2.18722 yd |
| 5 m | 5.46805 yd |
| 10 m | 10.9361 yd |
| 15 m | 16.40415 yd |
| 20 m | 21.8722 yd |
| 25 m | 27.34025 yd |
| 50 m | 54.6805 yd |
| 100 m | 109.361 yd |
| 500 m | 546.805 yd |
| 1,000 m | 1,093.61 yd |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → kmyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Mét sang Yard
Công thức
value × 1.09361
Chuyển đổi Mét (m) sang Yard (yd) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 m = 1.09361 yd. Nhân với 1.09361.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mét và nhận tương đương Yard.
Mét và Yard đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.