Chuyển đổi Yard sang Kilômét
yd → km
Chuyển đổi phổ biến
| Yard (yd) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 0.1 yd | 9.1440e-5 km |
| 0.5 yd | 4.5720e-4 km |
| 1 yd | 9.1440e-4 km |
| 2 yd | 1.8288e-3 km |
| 5 yd | 4.5720e-3 km |
| 10 yd | 9.1440e-3 km |
| 15 yd | 0.013716 km |
| 20 yd | 0.018288 km |
| 25 yd | 0.02286 km |
| 50 yd | 0.04572 km |
| 100 yd | 0.09144 km |
| 500 yd | 0.4572 km |
| 1,000 yd | 0.9144 km |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
cm → incm → mcm → ftcm → kmcm → micm → mmcm → ydin → cmin → min → ftin → kmin → miin → mmin → ydm → cmm → inm → ftm → kmm → mim → mmm → ydft → cmft → inft → mft → kmft → mift → mmft → ydkm → cmkm → inkm → mkm → ftkm → mikm → mmkm → ydmi → cmmi → inmi → mmi → ftmi → kmmi → mmmi → ydmm → cmmm → inmm → mmm → ftmm → kmmm → mimm → ydyd → cmyd → inyd → myd → ftyd → miyd → mm
Về chuyển đổi Yard sang Kilômét
Công thức
value × 0.0009144
Chuyển đổi Yard (yd) sang Kilômét (km) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 yd = 0.0009144 km. Nhân với 0.0009144.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Yard và nhận tương đương Kilômét.
Yard và Kilômét đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.