Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Milimét sang Inch

mmin

Chuyển đổi phổ biến

Milimét (mm)Inch (in)
0.1 mm3.9370e-3 in
0.5 mm0.01968505 in
1 mm0.0393701 in
2 mm0.0787402 in
5 mm0.1968505 in
10 mm0.393701 in
15 mm0.5905515 in
20 mm0.787402 in
25 mm0.9842525 in
50 mm1.968505 in
100 mm3.93701 in
500 mm19.68505 in
1,000 mm39.3701 in

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Milimét sang Inch

Công thức

value × 0.0393701

Chuyển đổi Milimét (mm) sang Inch (in) là chuyển đổi Chiều dài phổ biến. Hệ số: 1 mm = 0.0393701 in. Nhân với 0.0393701.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Milimét và nhận tương đương Inch.

Milimét và Inch đều là đơn vị Chiều dài từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp