Chuyển đổi PSI sang Kilopascal
psi → kPa
Chuyển đổi phổ biến
| PSI (psi) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 0.1 psi | 0.689476 kPa |
| 0.5 psi | 3.44738 kPa |
| 1 psi | 6.89476 kPa |
| 2 psi | 13.78952 kPa |
| 5 psi | 34.4738 kPa |
| 10 psi | 68.9476 kPa |
| 15 psi | 103.4214 kPa |
| 20 psi | 137.8952 kPa |
| 25 psi | 172.369 kPa |
| 50 psi | 344.738 kPa |
| 100 psi | 689.476 kPa |
| 500 psi | 3,447.38 kPa |
| 1,000 psi | 6,894.76 kPa |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi PSI sang Kilopascal
Công thức
value × 6.89476
Chuyển đổi PSI (psi) sang Kilopascal (kPa) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 psi = 6.89476 kPa. Nhân với 6.89476.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị PSI và nhận tương đương Kilopascal.
PSI và Kilopascal đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.