Chuyển đổi Pascal sang Bar
Pa → bar
Chuyển đổi phổ biến
| Pascal (Pa) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 Pa | 1.0000e-6 bar |
| 0.5 Pa | 5.0000e-6 bar |
| 1 Pa | 1.0000e-5 bar |
| 2 Pa | 2.0000e-5 bar |
| 5 Pa | 5.0000e-5 bar |
| 10 Pa | 1.0000e-4 bar |
| 15 Pa | 1.5000e-4 bar |
| 20 Pa | 2.0000e-4 bar |
| 25 Pa | 2.5000e-4 bar |
| 50 Pa | 5.0000e-4 bar |
| 100 Pa | 1.0000e-3 bar |
| 500 Pa | 5.0000e-3 bar |
| 1,000 Pa | 0.01 bar |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Pascal sang Bar
Công thức
value × 0.00001
Chuyển đổi Pascal (Pa) sang Bar (bar) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 Pa = 0.00001 bar. Nhân với 0.00001.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Pascal và nhận tương đương Bar.
Pascal và Bar đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.