Chuyển đổi mmHg sang PSI
mmHg → psi
Chuyển đổi phổ biến
| mmHg (mmHg) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 mmHg | 1.9337e-3 psi |
| 0.5 mmHg | 9.6684e-3 psi |
| 1 mmHg | 0.0193368 psi |
| 2 mmHg | 0.0386736 psi |
| 5 mmHg | 0.096684 psi |
| 10 mmHg | 0.193368 psi |
| 15 mmHg | 0.290052 psi |
| 20 mmHg | 0.386736 psi |
| 25 mmHg | 0.48342 psi |
| 50 mmHg | 0.96684 psi |
| 100 mmHg | 1.93368 psi |
| 500 mmHg | 9.6684 psi |
| 1,000 mmHg | 19.3368 psi |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi mmHg sang PSI
Công thức
value × 0.0193368
Chuyển đổi mmHg (mmHg) sang PSI (psi) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 mmHg = 0.0193368 psi. Nhân với 0.0193368.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị mmHg và nhận tương đương PSI.
mmHg và PSI đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.