Chuyển đổi mmHg sang Bar
mmHg → bar
Chuyển đổi phổ biến
| mmHg (mmHg) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 mmHg | 1.3332e-4 bar |
| 0.5 mmHg | 6.6661e-4 bar |
| 1 mmHg | 1.3332e-3 bar |
| 2 mmHg | 2.6664e-3 bar |
| 5 mmHg | 6.6661e-3 bar |
| 10 mmHg | 0.0133322 bar |
| 15 mmHg | 0.0199983 bar |
| 20 mmHg | 0.0266644 bar |
| 25 mmHg | 0.0333305 bar |
| 50 mmHg | 0.066661 bar |
| 100 mmHg | 0.133322 bar |
| 500 mmHg | 0.66661 bar |
| 1,000 mmHg | 1.33322 bar |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi mmHg sang Bar
Công thức
value × 0.00133322
Chuyển đổi mmHg (mmHg) sang Bar (bar) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 mmHg = 0.00133322 bar. Nhân với 0.00133322.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị mmHg và nhận tương đương Bar.
mmHg và Bar đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.