Chuyển đổi mmHg sang Atmosphere
mmHg → atm
Chuyển đổi phổ biến
| mmHg (mmHg) | Atmosphere (atm) |
|---|---|
| 0.1 mmHg | 1.3158e-4 atm |
| 0.5 mmHg | 6.5790e-4 atm |
| 1 mmHg | 1.3158e-3 atm |
| 2 mmHg | 2.6316e-3 atm |
| 5 mmHg | 6.5790e-3 atm |
| 10 mmHg | 0.0131579 atm |
| 15 mmHg | 0.01973685 atm |
| 20 mmHg | 0.0263158 atm |
| 25 mmHg | 0.03289475 atm |
| 50 mmHg | 0.0657895 atm |
| 100 mmHg | 0.131579 atm |
| 500 mmHg | 0.657895 atm |
| 1,000 mmHg | 1.31579 atm |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi mmHg sang Atmosphere
Công thức
value × 0.00131579
Chuyển đổi mmHg (mmHg) sang Atmosphere (atm) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 mmHg = 0.00131579 atm. Nhân với 0.00131579.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị mmHg và nhận tương đương Atmosphere.
mmHg và Atmosphere đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.