Chuyển đổi PSI sang Atmosphere
psi → atm
Chuyển đổi phổ biến
| PSI (psi) | Atmosphere (atm) |
|---|---|
| 0.1 psi | 6.8046e-3 atm |
| 0.5 psi | 0.034023 atm |
| 1 psi | 0.068046 atm |
| 2 psi | 0.136092 atm |
| 5 psi | 0.34023 atm |
| 10 psi | 0.68046 atm |
| 15 psi | 1.02069 atm |
| 20 psi | 1.36092 atm |
| 25 psi | 1.70115 atm |
| 50 psi | 3.4023 atm |
| 100 psi | 6.8046 atm |
| 500 psi | 34.023 atm |
| 1,000 psi | 68.046 atm |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi PSI sang Atmosphere
Công thức
value × 0.068046
Chuyển đổi PSI (psi) sang Atmosphere (atm) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 psi = 0.068046 atm. Nhân với 0.068046.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị PSI và nhận tương đương Atmosphere.
PSI và Atmosphere đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.