Chuyển đổi mmHg sang Pascal
mmHg → Pa
Chuyển đổi phổ biến
| mmHg (mmHg) | Pascal (Pa) |
|---|---|
| 0.1 mmHg | 13.3322 Pa |
| 0.5 mmHg | 66.661 Pa |
| 1 mmHg | 133.322 Pa |
| 2 mmHg | 266.644 Pa |
| 5 mmHg | 666.61 Pa |
| 10 mmHg | 1,333.22 Pa |
| 15 mmHg | 1,999.83 Pa |
| 20 mmHg | 2,666.44 Pa |
| 25 mmHg | 3,333.05 Pa |
| 50 mmHg | 6,666.1 Pa |
| 100 mmHg | 13,332.2 Pa |
| 500 mmHg | 66,661 Pa |
| 1,000 mmHg | 133,322 Pa |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi mmHg sang Pascal
Công thức
value × 133.322
Chuyển đổi mmHg (mmHg) sang Pascal (Pa) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 mmHg = 133.322 Pa. Nhân với 133.322.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị mmHg và nhận tương đương Pascal.
mmHg và Pascal đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.