Chuyển đổi Kilopascal sang PSI
kPa → psi
Chuyển đổi phổ biến
| Kilopascal (kPa) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.1 kPa | 0.0145038 psi |
| 0.5 kPa | 0.072519 psi |
| 1 kPa | 0.145038 psi |
| 2 kPa | 0.290076 psi |
| 5 kPa | 0.72519 psi |
| 10 kPa | 1.45038 psi |
| 15 kPa | 2.17557 psi |
| 20 kPa | 2.90076 psi |
| 25 kPa | 3.62595 psi |
| 50 kPa | 7.2519 psi |
| 100 kPa | 14.5038 psi |
| 500 kPa | 72.519 psi |
| 1,000 kPa | 145.038 psi |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Kilopascal sang PSI
Công thức
value × 0.145038
Chuyển đổi Kilopascal (kPa) sang PSI (psi) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 kPa = 0.145038 psi. Nhân với 0.145038.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Kilopascal và nhận tương đương PSI.
Kilopascal và PSI đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.