Chuyển đổi PSI sang Bar
psi → bar
Chuyển đổi phổ biến
| PSI (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.1 psi | 6.8948e-3 bar |
| 0.5 psi | 0.0344738 bar |
| 1 psi | 0.0689476 bar |
| 2 psi | 0.1378952 bar |
| 5 psi | 0.344738 bar |
| 10 psi | 0.689476 bar |
| 15 psi | 1.034214 bar |
| 20 psi | 1.378952 bar |
| 25 psi | 1.72369 bar |
| 50 psi | 3.44738 bar |
| 100 psi | 6.89476 bar |
| 500 psi | 34.4738 bar |
| 1,000 psi | 68.9476 bar |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi PSI sang Bar
Công thức
value × 0.0689476
Chuyển đổi PSI (psi) sang Bar (bar) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 psi = 0.0689476 bar. Nhân với 0.0689476.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị PSI và nhận tương đương Bar.
PSI và Bar đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.