Chuyển đổi Bar sang Kilopascal
bar → kPa
Chuyển đổi phổ biến
| Bar (bar) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 0.1 bar | 10 kPa |
| 0.5 bar | 50 kPa |
| 1 bar | 100 kPa |
| 2 bar | 200 kPa |
| 5 bar | 500 kPa |
| 10 bar | 1,000 kPa |
| 15 bar | 1,500 kPa |
| 20 bar | 2,000 kPa |
| 25 bar | 2,500 kPa |
| 50 bar | 5,000 kPa |
| 100 bar | 10,000 kPa |
| 500 bar | 50,000 kPa |
| 1,000 bar | 100,000 kPa |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Bar sang Kilopascal
Công thức
value × 100
Chuyển đổi Bar (bar) sang Kilopascal (kPa) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 bar = 100 kPa. Nhân với 100.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Bar và nhận tương đương Kilopascal.
Bar và Kilopascal đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.