Chuyển đổi Pascal sang Kilopascal
Pa → kPa
Chuyển đổi phổ biến
| Pascal (Pa) | Kilopascal (kPa) |
|---|---|
| 0.1 Pa | 1.0000e-4 kPa |
| 0.5 Pa | 5.0000e-4 kPa |
| 1 Pa | 1.0000e-3 kPa |
| 2 Pa | 2.0000e-3 kPa |
| 5 Pa | 5.0000e-3 kPa |
| 10 Pa | 0.01 kPa |
| 15 Pa | 0.015 kPa |
| 20 Pa | 0.02 kPa |
| 25 Pa | 0.025 kPa |
| 50 Pa | 0.05 kPa |
| 100 Pa | 0.1 kPa |
| 500 Pa | 0.5 kPa |
| 1,000 Pa | 1 kPa |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Pascal sang Kilopascal
Công thức
value × 0.001
Chuyển đổi Pascal (Pa) sang Kilopascal (kPa) là chuyển đổi Áp suất phổ biến. Hệ số: 1 Pa = 0.001 kPa. Nhân với 0.001.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Pascal và nhận tương đương Kilopascal.
Pascal và Kilopascal đều là đơn vị Áp suất từ các hệ thống khác nhau.