Chuyển đổi Dặm vuông sang Kilômét vuông
mi² → km²
Chuyển đổi phổ biến
| Dặm vuông (mi²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 0.1 mi² | 0.258999 km² |
| 0.5 mi² | 1.294995 km² |
| 1 mi² | 2.58999 km² |
| 2 mi² | 5.17998 km² |
| 5 mi² | 12.94995 km² |
| 10 mi² | 25.8999 km² |
| 15 mi² | 38.84985 km² |
| 20 mi² | 51.7998 km² |
| 25 mi² | 64.74975 km² |
| 50 mi² | 129.4995 km² |
| 100 mi² | 258.999 km² |
| 500 mi² | 1,294.995 km² |
| 1,000 mi² | 2,589.99 km² |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Dặm vuông sang Kilômét vuông
Công thức
value × 2.58999
Chuyển đổi Dặm vuông (mi²) sang Kilômét vuông (km²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 mi² = 2.58999 km². Nhân với 2.58999.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Dặm vuông và nhận tương đương Kilômét vuông.
Dặm vuông và Kilômét vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.