Chuyển đổi Mét vuông sang Feet vuông
m² → ft²
Chuyển đổi phổ biến
| Mét vuông (m²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 0.1 m² | 1.07639 ft² |
| 0.5 m² | 5.38195 ft² |
| 1 m² | 10.7639 ft² |
| 2 m² | 21.5278 ft² |
| 5 m² | 53.8195 ft² |
| 10 m² | 107.639 ft² |
| 15 m² | 161.4585 ft² |
| 20 m² | 215.278 ft² |
| 25 m² | 269.0975 ft² |
| 50 m² | 538.195 ft² |
| 100 m² | 1,076.39 ft² |
| 500 m² | 5,381.95 ft² |
| 1,000 m² | 10,763.9 ft² |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Mét vuông sang Feet vuông
Công thức
value × 10.7639
Chuyển đổi Mét vuông (m²) sang Feet vuông (ft²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 m² = 10.7639 ft². Nhân với 10.7639.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mét vuông và nhận tương đương Feet vuông.
Mét vuông và Feet vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.