Chuyển đổi Kilômét vuông sang Dặm vuông
km² → mi²
Chuyển đổi phổ biến
| Kilômét vuông (km²) | Dặm vuông (mi²) |
|---|---|
| 0.1 km² | 0.0386102 mi² |
| 0.5 km² | 0.193051 mi² |
| 1 km² | 0.386102 mi² |
| 2 km² | 0.772204 mi² |
| 5 km² | 1.93051 mi² |
| 10 km² | 3.86102 mi² |
| 15 km² | 5.79153 mi² |
| 20 km² | 7.72204 mi² |
| 25 km² | 9.65255 mi² |
| 50 km² | 19.3051 mi² |
| 100 km² | 38.6102 mi² |
| 500 km² | 193.051 mi² |
| 1,000 km² | 386.102 mi² |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Kilômét vuông sang Dặm vuông
Công thức
value × 0.386102
Chuyển đổi Kilômét vuông (km²) sang Dặm vuông (mi²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 km² = 0.386102 mi². Nhân với 0.386102.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Kilômét vuông và nhận tương đương Dặm vuông.
Kilômét vuông và Dặm vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.