Chuyển đổi Feet vuông sang Mẫu Anh
ft² → ac
Chuyển đổi phổ biến
| Feet vuông (ft²) | Mẫu Anh (ac) |
|---|---|
| 0.1 ft² | 2.2957e-6 ac |
| 0.5 ft² | 1.1478e-5 ac |
| 1 ft² | 2.2957e-5 ac |
| 2 ft² | 4.5914e-5 ac |
| 5 ft² | 1.1478e-4 ac |
| 10 ft² | 2.2957e-4 ac |
| 15 ft² | 3.4435e-4 ac |
| 20 ft² | 4.5914e-4 ac |
| 25 ft² | 5.7392e-4 ac |
| 50 ft² | 1.1478e-3 ac |
| 100 ft² | 2.2957e-3 ac |
| 500 ft² | 0.0114784 ac |
| 1,000 ft² | 0.0229568 ac |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Feet vuông sang Mẫu Anh
Công thức
value × 0.0000229568
Chuyển đổi Feet vuông (ft²) sang Mẫu Anh (ac) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 ft² = 0.0000229568 ac. Nhân với 0.0000229568.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Feet vuông và nhận tương đương Mẫu Anh.
Feet vuông và Mẫu Anh đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.