Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Feet vuông sang Dặm vuông

ft²mi²

Chuyển đổi phổ biến

Feet vuông (ft²)Dặm vuông (mi²)
0.1 ft²3.5870e-9 mi²
0.5 ft²1.7935e-8 mi²
1 ft²3.5870e-8 mi²
2 ft²7.1740e-8 mi²
5 ft²1.7935e-7 mi²
10 ft²3.5870e-7 mi²
15 ft²5.3805e-7 mi²
20 ft²7.1740e-7 mi²
25 ft²8.9675e-7 mi²
50 ft²1.7935e-6 mi²
100 ft²3.5870e-6 mi²
500 ft²1.7935e-5 mi²
1,000 ft²3.5870e-5 mi²

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Feet vuông sang Dặm vuông

Công thức

value × 3.58701e-8

Chuyển đổi Feet vuông (ft²) sang Dặm vuông (mi²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 ft² = 3.58701e-8 mi². Nhân với 3.58701e-8.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Feet vuông và nhận tương đương Dặm vuông.

Feet vuông và Dặm vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp