Chuyển đổi Mẫu Anh sang Kilômét vuông
ac → km²
Chuyển đổi phổ biến
| Mẫu Anh (ac) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 0.1 ac | 4.0469e-4 km² |
| 0.5 ac | 2.0234e-3 km² |
| 1 ac | 4.0469e-3 km² |
| 2 ac | 8.0937e-3 km² |
| 5 ac | 0.0202343 km² |
| 10 ac | 0.0404686 km² |
| 15 ac | 0.0607029 km² |
| 20 ac | 0.0809372 km² |
| 25 ac | 0.1011715 km² |
| 50 ac | 0.202343 km² |
| 100 ac | 0.404686 km² |
| 500 ac | 2.02343 km² |
| 1,000 ac | 4.04686 km² |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Mẫu Anh sang Kilômét vuông
Công thức
value × 0.00404686
Chuyển đổi Mẫu Anh (ac) sang Kilômét vuông (km²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 ac = 0.00404686 km². Nhân với 0.00404686.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mẫu Anh và nhận tương đương Kilômét vuông.
Mẫu Anh và Kilômét vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.