Chuyển đổi Mét vuông sang Kilômét vuông
m² → km²
Chuyển đổi phổ biến
| Mét vuông (m²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 0.1 m² | 1.0000e-7 km² |
| 0.5 m² | 5.0000e-7 km² |
| 1 m² | 1.0000e-6 km² |
| 2 m² | 2.0000e-6 km² |
| 5 m² | 5.0000e-6 km² |
| 10 m² | 1.0000e-5 km² |
| 15 m² | 1.5000e-5 km² |
| 20 m² | 2.0000e-5 km² |
| 25 m² | 2.5000e-5 km² |
| 50 m² | 5.0000e-5 km² |
| 100 m² | 1.0000e-4 km² |
| 500 m² | 5.0000e-4 km² |
| 1,000 m² | 1.0000e-3 km² |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Mét vuông sang Kilômét vuông
Công thức
value × 0.000001
Chuyển đổi Mét vuông (m²) sang Kilômét vuông (km²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 m² = 0.000001 km². Nhân với 0.000001.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mét vuông và nhận tương đương Kilômét vuông.
Mét vuông và Kilômét vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.