Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Feet vuông sang Kilômét vuông

ft²km²

Chuyển đổi phổ biến

Feet vuông (ft²)Kilômét vuông (km²)
0.1 ft²9.2903e-9 km²
0.5 ft²4.6451e-8 km²
1 ft²9.2903e-8 km²
2 ft²1.8581e-7 km²
5 ft²4.6451e-7 km²
10 ft²9.2903e-7 km²
15 ft²1.3935e-6 km²
20 ft²1.8581e-6 km²
25 ft²2.3226e-6 km²
50 ft²4.6451e-6 km²
100 ft²9.2903e-6 km²
500 ft²4.6452e-5 km²
1,000 ft²9.2903e-5 km²

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Feet vuông sang Kilômét vuông

Công thức

value × 9.2903e-8

Chuyển đổi Feet vuông (ft²) sang Kilômét vuông (km²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 ft² = 9.2903e-8 km². Nhân với 9.2903e-8.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Feet vuông và nhận tương đương Kilômét vuông.

Feet vuông và Kilômét vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp