Chuyển đổi Hecta sang Kilômét vuông
ha → km²
Chuyển đổi phổ biến
| Hecta (ha) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 0.1 ha | 1.0000e-3 km² |
| 0.5 ha | 5.0000e-3 km² |
| 1 ha | 0.01 km² |
| 2 ha | 0.02 km² |
| 5 ha | 0.05 km² |
| 10 ha | 0.1 km² |
| 15 ha | 0.15 km² |
| 20 ha | 0.2 km² |
| 25 ha | 0.25 km² |
| 50 ha | 0.5 km² |
| 100 ha | 1 km² |
| 500 ha | 5 km² |
| 1,000 ha | 10 km² |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Hecta sang Kilômét vuông
Công thức
value × 0.01
Chuyển đổi Hecta (ha) sang Kilômét vuông (km²) là chuyển đổi Diện tích phổ biến. Hệ số: 1 ha = 0.01 km². Nhân với 0.01.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Hecta và nhận tương đương Kilômét vuông.
Hecta và Kilômét vuông đều là đơn vị Diện tích từ các hệ thống khác nhau.