Chuyển đổi Mét trên giây sang Hải lý trên giờ
m/s → kn
Chuyển đổi phổ biến
| Mét trên giây (m/s) | Hải lý trên giờ (kn) |
|---|---|
| 0.1 m/s | 0.194385 kn |
| 0.5 m/s | 0.971925 kn |
| 1 m/s | 1.94385 kn |
| 2 m/s | 3.8877 kn |
| 5 m/s | 9.71925 kn |
| 10 m/s | 19.4385 kn |
| 15 m/s | 29.15775 kn |
| 20 m/s | 38.877 kn |
| 25 m/s | 48.59625 kn |
| 50 m/s | 97.1925 kn |
| 100 m/s | 194.385 kn |
| 500 m/s | 971.925 kn |
| 1,000 m/s | 1,943.85 kn |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Mét trên giây sang Hải lý trên giờ
Công thức
value × 1.94385
Chuyển đổi Mét trên giây (m/s) sang Hải lý trên giờ (kn) là chuyển đổi Tốc độ phổ biến. Hệ số: 1 m/s = 1.94385 kn. Nhân với 1.94385.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mét trên giây và nhận tương đương Hải lý trên giờ.
Mét trên giây và Hải lý trên giờ đều là đơn vị Tốc độ từ các hệ thống khác nhau.