Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ

km/hkn

Chuyển đổi phổ biến

Kilômét trên giờ (km/h)Hải lý trên giờ (kn)
0.1 km/h0.0539957 kn
0.5 km/h0.2699785 kn
1 km/h0.539957 kn
2 km/h1.079914 kn
5 km/h2.699785 kn
10 km/h5.39957 kn
15 km/h8.099355 kn
20 km/h10.79914 kn
25 km/h13.498925 kn
50 km/h26.99785 kn
100 km/h53.9957 kn
500 km/h269.9785 kn
1,000 km/h539.957 kn

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ

Công thức

value × 0.539957

Chuyển đổi Kilômét trên giờ (km/h) sang Hải lý trên giờ (kn) là chuyển đổi Tốc độ phổ biến. Hệ số: 1 km/h = 0.539957 kn. Nhân với 0.539957.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Kilômét trên giờ và nhận tương đương Hải lý trên giờ.

Kilômét trên giờ và Hải lý trên giờ đều là đơn vị Tốc độ từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp