Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Dặm trên giờ sang Hải lý trên giờ

mphkn

Chuyển đổi phổ biến

Dặm trên giờ (mph)Hải lý trên giờ (kn)
0.1 mph0.0868977 kn
0.5 mph0.4344885 kn
1 mph0.868977 kn
2 mph1.737954 kn
5 mph4.344885 kn
10 mph8.68977 kn
15 mph13.034655 kn
20 mph17.37954 kn
25 mph21.724425 kn
50 mph43.44885 kn
100 mph86.8977 kn
500 mph434.4885 kn
1,000 mph868.977 kn

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Dặm trên giờ sang Hải lý trên giờ

Công thức

value × 0.868977

Chuyển đổi Dặm trên giờ (mph) sang Hải lý trên giờ (kn) là chuyển đổi Tốc độ phổ biến. Hệ số: 1 mph = 0.868977 kn. Nhân với 0.868977.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Dặm trên giờ và nhận tương đương Hải lý trên giờ.

Dặm trên giờ và Hải lý trên giờ đều là đơn vị Tốc độ từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp