Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Dặm trên giờ

knmph

Chuyển đổi phổ biến

Hải lý trên giờ (kn)Dặm trên giờ (mph)
0.1 kn0.115078 mph
0.5 kn0.57539 mph
1 kn1.15078 mph
2 kn2.30156 mph
5 kn5.7539 mph
10 kn11.5078 mph
15 kn17.2617 mph
20 kn23.0156 mph
25 kn28.7695 mph
50 kn57.539 mph
100 kn115.078 mph
500 kn575.39 mph
1,000 kn1,150.78 mph

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Dặm trên giờ

Công thức

value × 1.15078

Chuyển đổi Hải lý trên giờ (kn) sang Dặm trên giờ (mph) là chuyển đổi Tốc độ phổ biến. Hệ số: 1 kn = 1.15078 mph. Nhân với 1.15078.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Hải lý trên giờ và nhận tương đương Dặm trên giờ.

Hải lý trên giờ và Dặm trên giờ đều là đơn vị Tốc độ từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp