Chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ
km/h → mph
Chuyển đổi phổ biến
| Kilômét trên giờ (km/h) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 0.1 km/h | 0.0621371 mph |
| 0.5 km/h | 0.3106855 mph |
| 1 km/h | 0.621371 mph |
| 2 km/h | 1.242742 mph |
| 5 km/h | 3.106855 mph |
| 10 km/h | 6.21371 mph |
| 15 km/h | 9.320565 mph |
| 20 km/h | 12.42742 mph |
| 25 km/h | 15.534275 mph |
| 50 km/h | 31.06855 mph |
| 100 km/h | 62.1371 mph |
| 500 km/h | 310.6855 mph |
| 1,000 km/h | 621.371 mph |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ
Công thức
value × 0.621371
Chuyển đổi Kilômét trên giờ (km/h) sang Dặm trên giờ (mph) là chuyển đổi Tốc độ phổ biến. Hệ số: 1 km/h = 0.621371 mph. Nhân với 0.621371.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Kilômét trên giờ và nhận tương đương Dặm trên giờ.
Kilômét trên giờ và Dặm trên giờ đều là đơn vị Tốc độ từ các hệ thống khác nhau.