Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi Dặm trên giờ sang Kilômét trên giờ

mphkm/h

Chuyển đổi phổ biến

Dặm trên giờ (mph)Kilômét trên giờ (km/h)
0.1 mph0.160934 km/h
0.5 mph0.80467 km/h
1 mph1.60934 km/h
2 mph3.21868 km/h
5 mph8.0467 km/h
10 mph16.0934 km/h
15 mph24.1401 km/h
20 mph32.1868 km/h
25 mph40.2335 km/h
50 mph80.467 km/h
100 mph160.934 km/h
500 mph804.67 km/h
1,000 mph1,609.34 km/h

Cách sử dụng

  1. 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
  2. 2Chọn đơn vị đích
  3. 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức

Về chuyển đổi Dặm trên giờ sang Kilômét trên giờ

Công thức

value × 1.60934

Chuyển đổi Dặm trên giờ (mph) sang Kilômét trên giờ (km/h) là chuyển đổi Tốc độ phổ biến. Hệ số: 1 mph = 1.60934 km/h. Nhân với 1.60934.

Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Dặm trên giờ và nhận tương đương Kilômét trên giờ.

Dặm trên giờ và Kilômét trên giờ đều là đơn vị Tốc độ từ các hệ thống khác nhau.

Câu hỏi thường gặp