Chuyển đổi Watt sang Mã lực
W → hp
Chuyển đổi phổ biến
| Watt (W) | Mã lực (hp) |
|---|---|
| 0.1 W | 1.3410e-4 hp |
| 0.5 W | 6.7051e-4 hp |
| 1 W | 1.3410e-3 hp |
| 2 W | 2.6820e-3 hp |
| 5 W | 6.7051e-3 hp |
| 10 W | 0.0134102 hp |
| 15 W | 0.0201153 hp |
| 20 W | 0.0268204 hp |
| 25 W | 0.0335255 hp |
| 50 W | 0.067051 hp |
| 100 W | 0.134102 hp |
| 500 W | 0.67051 hp |
| 1,000 W | 1.34102 hp |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi Watt sang Mã lực
Công thức
value × 0.00134102
Chuyển đổi Watt (W) sang Mã lực (hp) là chuyển đổi Công suất phổ biến. Hệ số: 1 W = 0.00134102 hp. Nhân với 0.00134102.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Watt và nhận tương đương Mã lực.
Watt và Mã lực đều là đơn vị Công suất từ các hệ thống khác nhau.