Chuyển đổi Kilowatt sang Mã lực
kW → hp
Chuyển đổi phổ biến
| Kilowatt (kW) | Mã lực (hp) |
|---|---|
| 0.1 kW | 0.134102 hp |
| 0.5 kW | 0.67051 hp |
| 1 kW | 1.34102 hp |
| 2 kW | 2.68204 hp |
| 5 kW | 6.7051 hp |
| 10 kW | 13.4102 hp |
| 15 kW | 20.1153 hp |
| 20 kW | 26.8204 hp |
| 25 kW | 33.5255 hp |
| 50 kW | 67.051 hp |
| 100 kW | 134.102 hp |
| 500 kW | 670.51 hp |
| 1,000 kW | 1,341.02 hp |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi Kilowatt sang Mã lực
Công thức
value × 1.34102
Chuyển đổi Kilowatt (kW) sang Mã lực (hp) là chuyển đổi Công suất phổ biến. Hệ số: 1 kW = 1.34102 hp. Nhân với 1.34102.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Kilowatt và nhận tương đương Mã lực.
Kilowatt và Mã lực đều là đơn vị Công suất từ các hệ thống khác nhau.