Chuyển đổi Mã lực sang BTU/giờ
hp → BTU/h
Chuyển đổi phổ biến
| Mã lực (hp) | BTU/giờ (BTU/h) |
|---|---|
| 0.1 hp | 254.443 BTU/h |
| 0.5 hp | 1,272.215 BTU/h |
| 1 hp | 2,544.43 BTU/h |
| 2 hp | 5,088.86 BTU/h |
| 5 hp | 12,722.15 BTU/h |
| 10 hp | 25,444.3 BTU/h |
| 15 hp | 38,166.45 BTU/h |
| 20 hp | 50,888.6 BTU/h |
| 25 hp | 63,610.75 BTU/h |
| 50 hp | 127,221.5 BTU/h |
| 100 hp | 254,443 BTU/h |
| 500 hp | 1,272,215 BTU/h |
| 1,000 hp | 2,544,430 BTU/h |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi Mã lực sang BTU/giờ
Công thức
value × 2544.43
Chuyển đổi Mã lực (hp) sang BTU/giờ (BTU/h) là chuyển đổi Công suất phổ biến. Hệ số: 1 hp = 2544.43 BTU/h. Nhân với 2544.43.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mã lực và nhận tương đương BTU/giờ.
Mã lực và BTU/giờ đều là đơn vị Công suất từ các hệ thống khác nhau.