Chuyển đổi BTU/giờ sang Mã lực
BTU/h → hp
Chuyển đổi phổ biến
| BTU/giờ (BTU/h) | Mã lực (hp) |
|---|---|
| 0.1 BTU/h | 3.9302e-5 hp |
| 0.5 BTU/h | 1.9651e-4 hp |
| 1 BTU/h | 3.9301e-4 hp |
| 2 BTU/h | 7.8603e-4 hp |
| 5 BTU/h | 1.9651e-3 hp |
| 10 BTU/h | 3.9301e-3 hp |
| 15 BTU/h | 5.8952e-3 hp |
| 20 BTU/h | 7.8603e-3 hp |
| 25 BTU/h | 9.8254e-3 hp |
| 50 BTU/h | 0.01965075 hp |
| 100 BTU/h | 0.0393015 hp |
| 500 BTU/h | 0.1965075 hp |
| 1,000 BTU/h | 0.393015 hp |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi BTU/giờ sang Mã lực
Công thức
value × 0.000393015
Chuyển đổi BTU/giờ (BTU/h) sang Mã lực (hp) là chuyển đổi Công suất phổ biến. Hệ số: 1 BTU/h = 0.000393015 hp. Nhân với 0.000393015.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị BTU/giờ và nhận tương đương Mã lực.
BTU/giờ và Mã lực đều là đơn vị Công suất từ các hệ thống khác nhau.