Chuyển đổi Mã lực sang Kilowatt
hp → kW
Chuyển đổi phổ biến
| Mã lực (hp) | Kilowatt (kW) |
|---|---|
| 0.1 hp | 0.07457 kW |
| 0.5 hp | 0.37285 kW |
| 1 hp | 0.7457 kW |
| 2 hp | 1.4914 kW |
| 5 hp | 3.7285 kW |
| 10 hp | 7.457 kW |
| 15 hp | 11.1855 kW |
| 20 hp | 14.914 kW |
| 25 hp | 18.6425 kW |
| 50 hp | 37.285 kW |
| 100 hp | 74.57 kW |
| 500 hp | 372.85 kW |
| 1,000 hp | 745.7 kW |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi Mã lực sang Kilowatt
Công thức
value × 0.7457
Chuyển đổi Mã lực (hp) sang Kilowatt (kW) là chuyển đổi Công suất phổ biến. Hệ số: 1 hp = 0.7457 kW. Nhân với 0.7457.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Mã lực và nhận tương đương Kilowatt.
Mã lực và Kilowatt đều là đơn vị Công suất từ các hệ thống khác nhau.