Chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
oz → kg
Chuyển đổi phổ biến
| Ounce (oz) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 0.1 oz | 2.8350e-3 kg |
| 0.5 oz | 0.01417475 kg |
| 1 oz | 0.0283495 kg |
| 2 oz | 0.056699 kg |
| 5 oz | 0.1417475 kg |
| 10 oz | 0.283495 kg |
| 15 oz | 0.4252425 kg |
| 20 oz | 0.56699 kg |
| 25 oz | 0.7087375 kg |
| 50 oz | 1.417475 kg |
| 100 oz | 2.83495 kg |
| 500 oz | 14.17475 kg |
| 1,000 oz | 28.3495 kg |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
Công thức
value × 0.0283495
Chuyển đổi Ounce (oz) sang Kilôgam (kg) là chuyển đổi Khối lượng phổ biến. Hệ số: 1 oz = 0.0283495 kg. Nhân với 0.0283495.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Ounce và nhận tương đương Kilôgam.
Ounce và Kilôgam đều là đơn vị Khối lượng từ các hệ thống khác nhau.