Chuyển đổi Pound sang Kilôgam
lb → kg
Chuyển đổi phổ biến
| Pound (lb) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 0.1 lb | 0.0453592 kg |
| 0.5 lb | 0.226796 kg |
| 1 lb | 0.453592 kg |
| 2 lb | 0.907184 kg |
| 5 lb | 2.26796 kg |
| 10 lb | 4.53592 kg |
| 15 lb | 6.80388 kg |
| 20 lb | 9.07184 kg |
| 25 lb | 11.3398 kg |
| 50 lb | 22.6796 kg |
| 100 lb | 45.3592 kg |
| 500 lb | 226.796 kg |
| 1,000 lb | 453.592 kg |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Pound sang Kilôgam
Công thức
value × 0.453592
Chuyển đổi Pound (lb) sang Kilôgam (kg) là chuyển đổi Khối lượng phổ biến. Hệ số: 1 lb = 0.453592 kg. Nhân với 0.453592.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Pound và nhận tương đương Kilôgam.
Pound và Kilôgam đều là đơn vị Khối lượng từ các hệ thống khác nhau.