Chuyển đổi Gam sang Kilôgam
g → kg
Chuyển đổi phổ biến
| Gam (g) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 0.1 g | 1.0000e-4 kg |
| 0.5 g | 5.0000e-4 kg |
| 1 g | 1.0000e-3 kg |
| 2 g | 2.0000e-3 kg |
| 5 g | 5.0000e-3 kg |
| 10 g | 0.01 kg |
| 15 g | 0.015 kg |
| 20 g | 0.02 kg |
| 25 g | 0.025 kg |
| 50 g | 0.05 kg |
| 100 g | 0.1 kg |
| 500 g | 0.5 kg |
| 1,000 g | 1 kg |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Gam sang Kilôgam
Công thức
value × 0.001
Chuyển đổi Gam (g) sang Kilôgam (kg) là chuyển đổi Khối lượng phổ biến. Hệ số: 1 g = 0.001 kg. Nhân với 0.001.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Gam và nhận tương đương Kilôgam.
Gam và Kilôgam đều là đơn vị Khối lượng từ các hệ thống khác nhau.