Chuyển đổi Gam sang Ounce
g → oz
Chuyển đổi phổ biến
| Gam (g) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0.1 g | 3.5274e-3 oz |
| 0.5 g | 0.017637 oz |
| 1 g | 0.035274 oz |
| 2 g | 0.070548 oz |
| 5 g | 0.17637 oz |
| 10 g | 0.35274 oz |
| 15 g | 0.52911 oz |
| 20 g | 0.70548 oz |
| 25 g | 0.88185 oz |
| 50 g | 1.7637 oz |
| 100 g | 3.5274 oz |
| 500 g | 17.637 oz |
| 1,000 g | 35.274 oz |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Về chuyển đổi Gam sang Ounce
Công thức
value × 0.035274
Chuyển đổi Gam (g) sang Ounce (oz) là chuyển đổi Khối lượng phổ biến. Hệ số: 1 g = 0.035274 oz. Nhân với 0.035274.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Gam và nhận tương đương Ounce.
Gam và Ounce đều là đơn vị Khối lượng từ các hệ thống khác nhau.