Chuyển đổi Cỡ US sang Cỡ EU
US → EU
Chuyển đổi phổ biến
| Cỡ US (US) | Cỡ EU (EU) |
|---|---|
| 0.1 US | 1.1 EU |
| 0.5 US | 5.5 EU |
| 1 US | 11 EU |
| 2 US | 22 EU |
| 5 US | 55 EU |
| 10 US | 110 EU |
| 15 US | 165 EU |
| 20 US | 220 EU |
| 25 US | 275 EU |
| 50 US | 550 EU |
| 100 US | 1,100 EU |
| 500 US | 5,500 EU |
| 1,000 US | 11,000 EU |
Cách sử dụng
- 1Chọn đơn vị cần chuyển đổi
- 2Chọn đơn vị đích
- 3Nhập giá trị và nhận kết quả ngay lập tức
Bộ chuyển đổi liên quan
Về chuyển đổi Cỡ US sang Cỡ EU
Công thức
value + 10
Chuyển đổi Cỡ US (US) sang Cỡ EU (EU) là chuyển đổi Cỡ quần áo phổ biến. Hệ số: 1 US = 11 EU. Nhân với 11.
Công cụ miễn phí tính toán ngay lập tức. Nhập giá trị Cỡ US và nhận tương đương Cỡ EU.
Cỡ US và Cỡ EU đều là đơn vị Cỡ quần áo từ các hệ thống khác nhau.